Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wèi*suō

Nghĩa tiếng Việt

co rúm lại vì sợ, thu mình lại, e ngại

Âm Hán Việt

uý súc

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

9 nét

Bộ: (tơ)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ biểu thị thái độ e dè, né tránh trước khó khăn hoặc nguy hiểm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

uý súc

Từng chữ

  • sợ sệt
  • súcco lại

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để miêu tả hành động thu mình lại vì sợ hãi, e ngại. Thường kết hợp với 不前 để chỉ không dám tiến lên.

Câu ví dụ

  • 畏缩不前Wèisuō bù qián thanh 4

    Co rúm không dám tiến lên

  • 不要畏缩Búyào wèisuō thanh 2

    Đừng co rúm, đừng sợ

  • 他畏缩在角落Tā wèisuō zài jiǎoluò thanh 1

    Anh ấy co mình ở góc

  • 畏缩的神情Wèisuō de shénqíng thanh 4

    Biểu cảm lo sợ

Kết hợp thường gặp

  • 不敢畏缩bù gǎn wèisuō thanh 4

    không dám co rúm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.