Từ vựng tiếng Trung
chàng*tōng

Nghĩa tiếng Việt

thông suốt, lưu thông không bị cản trở (về giao thông, thông tin, đường ống…)

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

8 nét

Bộ: (đi, bước đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

畅通 dùng cho cả nghĩa đen (giao thông, đường ống) và nghĩa bóng (thông tin, giao tiếp). Thành ngữ 畅通无阻 rất phổ biến. Khác với 顺畅 (shùnchàng) thiên về cảm giác trôi chảy, mượt mà.

Câu ví dụ

  • 道路畅通无阻Dàolù chàngtōng wú zǔ thanh 4

    Đường xá thông suốt không bị cản trở

  • 保持信息畅通Bǎochí xìnxī chàngtōng thanh 3

    Giữ cho thông tin lưu thông thông suốt

  • 这条高速公路畅通了Zhè tiáo gāosù gōnglù chàngtōng le thanh 4

    Đường cao tốc này đã thông thoáng rồi

  • 沟通渠道需要畅通Gōutōng qúdào xūyào chàngtōng thanh 1

    Kênh giao tiếp cần được thông suốt

Kết hợp thường gặp

  • 畅通无阻chàngtōng wú zǔ thanh 4

    thông suốt không cản trở

  • 交通畅通jiāotōng chàngtōng thanh 1

    giao thông thông suốt

  • 渠道畅通qúdào chàngtōng thanh 2

    kênh lưu thông thông suốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.