Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, hay kết hợp với các danh từ như 道路 (đường sá), 交通 (giao thông)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sướng thông
Từng chữ
- 畅sướngsướng, thích
- 通thôngxuyên qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa畅通 dùng cho cả nghĩa đen (giao thông, đường ống) và nghĩa bóng (thông tin, giao tiếp). Thành ngữ 畅通无阻 rất phổ biến. Khác với 顺畅 (shùnchàng) thiên về cảm giác trôi chảy, mượt mà.
Câu ví dụ
- 道路畅通无阻
Đường xá thông suốt không bị cản trở
- 保持信息畅通
Giữ cho thông tin lưu thông thông suốt
- 这条高速公路畅通了
Đường cao tốc này đã thông thoáng rồi
- 沟通渠道需要畅通
Kênh giao tiếp cần được thông suốt
Kết hợp thường gặp
- 畅通无阻
thông suốt không cản trở
- 交通畅通
giao thông thông suốt
- 渠道畅通
kênh lưu thông thông suốt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.