Từ vựng tiếng Trung
nán男
Nghĩa tiếng Việt
đàn ông, con trai, nam giới
1 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 田 (ruộng)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordDùng chỉ giới tính nam, có thể đứng độc lập hoặc ghép với các từ khác. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng '男性' (nám xíng) hơn.
Câu ví dụ
- 他是男的
Anh ấy là nam
- 男人和女人
Đàn ông và phụ nữ
- 男女有别
Nam nữ có khác biệt
- 男孩子喜欢玩球
Đứa con trai thích chơi bóng
Kết hợp thường gặp
- 男人
đàn ông
- 男医生
bác sĩ nam
- 男朋友
bạn trai
- 男生
học sinh nam
Từ khác chứa "男"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.