Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nánkē

Nghĩa tiếng Việt

nam khoa (chuyên khoa điều trị bệnh hệ sinh dục nam)

Âm Hán Việt

nam khoa

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng, đồng)

7 nét

Bộ: (lúa, mạ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong ngữ cảnh bệnh viện hoặc y tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nam khoa

Từng chữ

  • namđàn ông, con trai; tước Nam
  • khoakhoa, bộ môn; xử tội, kết án; khoa cử, khoa thi; để đầu trần; phần trong một vở tuồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他去医院挂了男科的号。Tā qù yīyuàn guàle nánkē de hào thanh 1

    Anh ấy đến bệnh viện đăng ký khám nam khoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.