Từ vựng tiếng Trung
nán*shēng

Nghĩa tiếng Việt

học sinh nam

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

7 nét

Bộ: (sinh)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong bối cảnh học đường. Học sinh nữ 是 女生. Sinh viên đại học 则用 男生/女生.

Câu ví dụ

  • 我们班有20个男生Wǒmen bān yǒu 20 gè nánshēng thanh 3

    Lớp chúng tôi có 20 học sinh nam

  • 他是男生Tā shì nánshēng thanh 1

    Anh ấy là học sinh nam

  • 男生和女生nánshēng hé nǚshēng thanh 2

    học sinh nam và nữ

  • 男生宿舍nánshēng sùshè thanh 2

    ký túc xá nam

Kết hợp thường gặp

  • 女生nǚshēng thanh 3

    học sinh nữ

  • 男同学nán tóngxué thanh 2

    bạn học nam

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.