Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
nam phương
Từng chữ
- 男namđàn ông, con trai; tước Nam
- 方phươngphương, phía; vuông; phương pháp; phương thuốc
Tầng từ vựng
Thường dùng đối xứng với 女方 (nhà gái) trong bối cảnh cưới hỏi hoặc đàm phán hôn nhân.
Câu ví dụ
- 男方的父母今天来我们家做客。
Bố mẹ nhà trai hôm nay đến nhà chúng tôi làm khách.
- 婚礼的费用主要由男方承担。
Chi phí đám cưới chủ yếu do bên nhà trai chi trả.
- 订婚的时候,男方的父母专门来拜访我们。
Lúc đính hôn, bố mẹ nhà trai đã đích thân đến thăm nhà tôi.
- 现在很多年轻人觉得,买房子不应该只是男方的事。
Nay nhiều người trẻ thấy mua nhà không nên chỉ là chuyện của nhà trai.
Kết hợp thường gặp
- 男方亲戚
họ hàng nhà trai
- 男方家庭
gia đình nhà trai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.