Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ cái (台) để chỉ thiết bị phần cứng tivi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điện thị cơ
Từng chữ
- 电điệnđiện; chớp
- 视thịnhìn kỹ
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa电视机 là thiết bị phát sóng truyền hình.
Câu ví dụ
- 我家里有一台电视机。
- 我们在电视机前吃饭。
- 这台电视机很新。
Kết hợp thường gặp
- 看电视机
- 电视机前
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.