Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diàn*shì*tái

Nghĩa tiếng Việt

đài truyền hình

Âm Hán Việt

điện thị đài

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (thấy)

7 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ cơ quan phát sóng truyền hình, đi kèm lượng từ cái (家)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điện thị đài

Từng chữ

  • điệnđiện; chớp
  • thịnhìn kỹ
  • đàicái bàn

Tầng từ vựng

Đơn vị sản xuất và phát sóng chương trình truyền hình.

Câu ví dụ

  • 我在电视台工作。
  • 中央电视台

Kết hợp thường gặp

  • 电视台节目
  • 地方电视台
  • 广播电视台

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.