Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diànzǐshāngwù电

Nghĩa tiếng Việt

thương mại điện tử

Âm Hán Việt

điện tử thương vụ

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 曰 (nói rằng)

5 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

11 nét

Bộ: 夂 (bàn chân chúc xuống, đi tới)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Hoạt động kinh doanh thông qua internet

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điện tử thương vụ

Từng chữ

  • 电điệnđiện; chớp
  • 子tửcon; cái
  • 商thươngbuôn bán
  • 务vụcông việc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 电子商务改变了我们的生活。Diànzǐshāngwù gǎibiàn le wǒmen de shēnghuó thanh 4

    Thương mại điện tử đã thay đổi cuộc sống của chúng ta

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.