Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diànzǐxìnxiāng

Nghĩa tiếng Việt

hộp thư điện tử

Âm Hán Việt

điện tử tín sương, tương

4 chữ32 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói rằng)

5 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Nơi lưu trữ thư từ trên mạng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điện tử tín sương, tương

Từng chữ

  • điệnđiện; chớp
  • tửcon; cái
  • tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
  • sương, tươngrương; hòm; va li; hộp; hòm (vật giống hòm)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请把文件发到我的电子信箱。Qǐng bǎ wénjiàn fā dào wǒ de diànzǐxìnxiāng thanh 3

    Hãy gửi tài liệu vào hộp thư điện tử của tôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.