Từ vựng tiếng Trung
shēn*bào

Nghĩa tiếng Việt

thân báo — khai báo, trình báo chính thức với cơ quan có thẩm quyền (hải quan, thuế vụ, cơ quan nhà nước)

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

5 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

申报 là thuật ngữ hành chính-pháp lý, thường dùng trong bối cảnh hải quan, thuế vụ, tài sản. Trang trọng hơn 报告 (báo cáo) thông thường. 申报表 (tờ khai) là văn bản đi kèm.

Câu ví dụ

  • 入境时需要申报随身携带的物品Rùjìng shí xūyào shēnbào suíshēn xiédài de wùpǐn thanh 4

    Khi nhập cảnh cần khai báo đồ vật mang theo người

  • 纳税人必须如实申报收入Nàshuì rén bìxū rúshí shēnbào shōurù thanh 4

    Người nộp thuế phải khai báo thu nhập trung thực

  • 他向海关申报了携带的外币Tā xiàng hǎiguān shēnbào le xiédài de wàibì thanh 1

    Anh ấy đã khai báo ngoại tệ mang theo với hải quan

  • 企业需要按时向税务局申报Qǐyè xūyào ànshí xiàng shuìwù jú shēnbào thanh 3

    Doanh nghiệp cần khai báo đúng hạn với cơ quan thuế

Kết hợp thường gặp

  • 申报税务shēnbào shuìwù thanh 1

    khai báo thuế

  • 海关申报hǎiguān shēnbào thanh 3

    khai báo hải quan

  • 如实申报rúshí shēnbào thanh 2

    khai báo trung thực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.