Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa申报 là thuật ngữ hành chính-pháp lý, thường dùng trong bối cảnh hải quan, thuế vụ, tài sản. Trang trọng hơn 报告 (báo cáo) thông thường. 申报表 (tờ khai) là văn bản đi kèm.
Câu ví dụ
- 入境时需要申报随身携带的物品
Khi nhập cảnh cần khai báo đồ vật mang theo người
- 纳税人必须如实申报收入
Người nộp thuế phải khai báo thu nhập trung thực
- 他向海关申报了携带的外币
Anh ấy đã khai báo ngoại tệ mang theo với hải quan
- 企业需要按时向税务局申报
Doanh nghiệp cần khai báo đúng hạn với cơ quan thuế
Kết hợp thường gặp
- 申报税务
khai báo thuế
- 海关申报
khai báo hải quan
- 如实申报
khai báo trung thực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.