Từ vựng tiếng Trung
yòng*tú

Nghĩa tiếng Việt

mục đích sử dụng, công dụng, cách sử dụng

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ (noun)

用 (dụng) nghĩa là dùng; 途 (đồ) nghĩa là con đường, lối đi. 用途 chỉ hướng sử dụng, mục đích của một vật hoặc sự việc.

Câu ví dụ

  • 这个工具有什么用途?Zhège gōngjù yǒu shé me yòngtú? thanh 4

    Công cụ này có công dụng gì?

  • 手机的用途很多。Shǒujī de yòngtú hěn duō. thanh 3

    Điện thoại có rất nhiều công dụng.

  • 请说明这个产品的用途。Qǐng shuōmíng zhège chǎnpǐn de yòngtú. thanh 3

    Vui lòng giải thích công dụng của sản phẩm này.

Kết hợp thường gặp

  • 多种用途duōzhǒng yòngtú thanh 1

    nhiều công dụng

  • 主要用途zhǔyào yòngtú thanh 3

    công dụng chính

  • 实际用途shíjì yòngtú thanh 2

    công dụng thực tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.