Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dụng hộ giới diện, miến
Từng chữ
- 用dụngdùng, sử dụng
- 户hộcửa một cánh; nhà
- 界giớiranh giới, giới hạn
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这个软件的用户界面设计得很简洁。
Thiết kế giao diện người dùng của phần mềm này rất đơn giản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.