Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu liên quan đến quản lý nhân sự hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dụng nhân
Từng chữ
- 用dụngdùng, sử dụng
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi nói về tổ chức/doanh nghiệp, 用人单位 là thuật ngữ pháp lý chỉ 'đơn vị sử dụng lao động'; 用人 một mình thường mang nghĩa 'dùng/bổ dụng người tài'.
Câu ví dụ
- 领导者要懂得用人之道。
Người lãnh đạo cần hiểu rõ nghệ thuật dùng người.
- 现在正是用人之际,不能让人才流失。
Đây chính là lúc cần người, không thể để nhân tài thất thoát.
- 这家公司用人不当,导致效率低下。
Công ty này dùng người không đúng chỗ nên hiệu suất thấp.
- 他在用人方面很有经验。
Anh ấy rất có kinh nghiệm trong việc dùng người.
Kết hợp thường gặp
- 用人不当
dùng người không đúng chỗ
- 用人之道
nghệ thuật dùng người
- 用人单位
đơn vị tuyển dụng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.