Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong công nghệ hoặc khoa học để chỉ quá trình tự động tạo ra sản phẩm, dữ liệu mới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sinh, sanh thành
Từng chữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
Tầng từ vựng
Diễn tả quá trình tạo ra cái gì đó từ các yếu tố có sẵn, hoặc từ không có gì.
Câu ví dụ
- 植物通过光合作用生成氧气。
Thực vật sinh ra oxy qua quá trình quang hợp.
- 电脑可以生成随机密码。
Máy tính có thể tạo ra mật khẩu ngẫu nhiên.
Kết hợp thường gặp
- 生成数据
- 生成报告
- 自动生成
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.