Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shēngcúnjìngzhēng

Nghĩa tiếng Việt

đấu tranh sinh tồn

Âm Hán Việt

sinh, sanh tồn cạnh tranh

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: (con; cái)

6 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

10 nét

Bộ: (nét sổ có móc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ sinh học về sự cạnh tranh để duy trì nòi giống

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sinh, sanh tồn cạnh tranh

Từng chữ

  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • tồncòn; xét tới; đang, còn
  • cạnhmạnh, khỏe; ganh đua
  • tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.