Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'sinh mệnh tuyến'. Ẩn dụ cho thứ quan trọng nhất, không thể thiếu được.
Câu ví dụ
- 这条高速公路是城市的生命线
Con đường cao tốc này là huyết mạch của thành phố.
- 水资源是农业的生命线
Tài nguyên nước là huyết mạch của nông nghiệp.
- 供应链是企业的生命线
Chuỗi cung ứng là huyết mạch của doanh nghiệp.
- 我们不能切断这条生命线
Chúng ta không thể cắt đứt huyết mạch này.
- 互联网是现代经济的生命线
Internet là huyết mạch của kinh tế hiện đại.
Kết hợp thường gặp
- 经济生命线
huyết mạch kinh tế
- 切断生命线
cắt đứt huyết mạch
- 维系生命线
duy trì huyết mạch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.