Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tân ngữ hoặc định ngữ để chỉ phần quan trọng nhất quyết định sự sinh tồn của một tổ chức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sinh, sanh mệnh, mạng tuyến
Từng chữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
- 线tuyếnđường, tia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'sinh mệnh tuyến'. Ẩn dụ cho thứ quan trọng nhất, không thể thiếu được.
Câu ví dụ
- 这条高速公路是城市的生命线
Con đường cao tốc này là huyết mạch của thành phố.
- 水资源是农业的生命线
Tài nguyên nước là huyết mạch của nông nghiệp.
- 供应链是企业的生命线
Chuỗi cung ứng là huyết mạch của doanh nghiệp.
- 我们不能切断这条生命线
Chúng ta không thể cắt đứt huyết mạch này.
- 互联网是现代经济的生命线
Internet là huyết mạch của kinh tế hiện đại.
Kết hợp thường gặp
- 经济生命线
huyết mạch kinh tế
- 切断生命线
cắt đứt huyết mạch
- 维系生命线
duy trì huyết mạch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.