Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shēng*dòng

Nghĩa tiếng Việt

sống động, sinh động; đầy sức sống

Âm Hán Việt

sinh, sanh động

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh, sống)

5 nét

Bộ: (lực)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả sự vật, hiện tượng một cách trực quan

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sinh, sanh động

Từng chữ

  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động

Tầng từ vựng

Shēng dòng dùng cho phong cách trình bày, miêu tả có sức thu hút, không khô khan. Thường miêu tả bài giảng, văn viết, ví dụ.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.