Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) Nghĩa đen: mài giũa, chạm khắc (đặc biệt là ngọc); (2) Nghĩa bóng: suy nghĩ kỹ, nghiền ngẫm. Trong giao tiếp thường ngày thường dùng nghĩa bóng.
Câu ví dụ
- 他在琢磨这个问题
Anh ấy đang suy nghĩ/nghiền ngẫm vấn đề này
- 我琢磨了一下
Tôi suy nghĩ kỹ một chút
- 仔细琢磨
Suy nghĩ kỹ càng, nghiền ngẫm
- 琢磨方案
Nghiền ngẫm phương án
- 反复琢磨
Nghiền ngẫm nhiều lần
Kết hợp thường gặp
- 琢磨问题
suy nghĩ vấn đề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.