Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa珍稀 thường dùng trong ngữ cảnh môi trường, bảo tồn thiên nhiên. Khác với 珍贵 (quý giá — nhấn giá trị) hay 稀有 (hiếm có — nhấn tần suất ít); 珍稀 vừa quý vừa hiếm.
Câu ví dụ
- 大熊猫是中国的珍稀动物。
Gấu trúc lớn là động vật quý hiếm của Trung Quốc.
- 这种珍稀植物濒临灭绝。
Loài thực vật quý hiếm này đang bên bờ tuyệt chủng.
- 博物馆里珍藏着许多珍稀文物。
Bảo tàng lưu giữ nhiều cổ vật quý hiếm.
- 保护珍稀物种是全球共同责任。
Bảo vệ các loài quý hiếm là trách nhiệm chung của toàn cầu.
Kết hợp thường gặp
- 珍稀动物
động vật quý hiếm
- 珍稀植物
thực vật quý hiếm
- 珍稀物种
loài quý hiếm
- 濒危珍稀
quý hiếm và nguy cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.