Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa现状 thường hàm ý trạng thái chưa lý tưởng cần cải thiện, nhưng cũng có thể trung tính (chỉ mô tả thực tế). 维持现状 là thành ngữ chính trị/ngoại giao có nghĩa 'duy trì nguyên trạng'.
Câu ví dụ
- 我们必须改变目前的现状
Chúng ta phải thay đổi hiện trạng hiện nay
- 她对公司的现状感到不满
Cô ấy cảm thấy không hài lòng với hiện trạng của công ty
- 了解现状才能做出正确的决策
Hiểu rõ hiện trạng mới có thể đưa ra quyết định đúng đắn
- 经济现状比预期的要好
Hiện trạng kinh tế tốt hơn dự kiến
Kết hợp thường gặp
- 改变现状
thay đổi hiện trạng
- 了解现状
nắm rõ hiện trạng
- 维持现状
duy trì hiện trạng nguyên vẹn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.