Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Hoàn tiết' — 环 (hoàn, vòng) + 节 (tiết, khúc); vòng khúc nối tiếp, mắt xích.
Câu ví dụ
- 重要环节
khâu quan trọng
- 生产环节
khâu sản xuất
- 这个环节很关键
khâu này rất then chốt
Kết hợp thường gặp
- 关键环节
khâu then chốt
- 中间环节
khâu trung gian
- 薄弱环节
khâu yếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.