Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ một khâu hoặc một bước quan trọng trong một quá trình, hệ thống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoàn tiết
Từng chữ
- 环hoàncái vòng ngọc
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Hoàn tiết' — 环 (hoàn, vòng) + 节 (tiết, khúc); vòng khúc nối tiếp, mắt xích.
Câu ví dụ
- 重要环节
khâu quan trọng
- 生产环节
khâu sản xuất
- 这个环节很关键
khâu này rất then chốt
Kết hợp thường gặp
- 关键环节
khâu then chốt
- 中间环节
khâu trung gian
- 薄弱环节
khâu yếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.