Từ vựng tiếng Trung
wán

Nghĩa tiếng Việt

Chơi đùa, nghịch ngợm; thưởng ngoạn; đồ chơi. Động từ hoặc danh từ.

1 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Câu ví dụ

  • 孩子们在玩Háizimen zài wán thanh 2

    Đứa trẻ đang chơi

  • 玩具Wánjù thanh 2

    Đồ chơi

  • 玩游戏Wán yóuxì thanh 2

    Chơi trò chơi

Kết hợp thường gặp

  • 玩笑 thanh 5
  • 游玩 thanh 5
  • 贪玩 thanh 5
  • 玩弄 thanh 5
  • 玩伴 thanh 5
  • 古玩 thanh 5
  • 好玩 thanh 5
  • 玩耍 thanh 5
  • 完玩 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.