Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ cây lương thực, thường đi kèm với lượng từ 棒子 hoặc 粒
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngọc mễ
Từng chữ
- 玉ngọcviên ngọc, đá quý; đẹp
- 米mễgạo; mét (đơn vị đo chiều dài)
Tầng từ vựng
Cây lương thực phổ biến, hạt vàng, dùng làm thức ăn, đồ ăn nhẹ.
Câu ví dụ
- 我喜欢吃玉米。
- 地里种满了玉米。
Kết hợp thường gặp
- 玉米地
- 玉米粒
- 煮玉米
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.