Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ sự hủy diệt không phân biệt tốt xấu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ngọc thạch, đạn câu phần
Từng chữ
- 玉ngọcviên ngọc, đá quý; đẹp
- 石thạch, đạnđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
- 俱câuđều, tất cả
- 焚phầnđốt cháy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 战争导致了玉石俱焚的后果。
Chiến tranh dẫn đến hậu quả hủy diệt tất cả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.