Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
compound-phonetic独身 (dúshēn) là tính từ hoặc danh từ có nghĩa là 'độc thân, sống một mình, chưa kết hôn'. 独 (độc) mang nghĩa 'một mình, đơn độc', 身 (thân) mang nghĩa 'thân thể, bản thân'. Từ này dùng để chỉ người chưa kết hôn hoặc chọn sống không kết hôn.
Câu ví dụ
- 他现在还是独身
Anh ấy hiện tại vẫn độc thân
- 独身生活有自由也有孤独
Cuộc sống độc thân có tự do nhưng cũng có cô đơn
- 很多年轻人选择独身
Nhiều người trẻ chọn sống độc thân
Kết hợp thường gặp
- 独身男人
đàn ông độc thân
- 独身女人
phụ nữ độc thân
- 独身生活
cuộc sống độc thân
- 保持独身
giữ nguyên tình trạng độc thân
- 选择独身
chọn sống độc thân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.