Từ vựng tiếng Trung
shēn

Nghĩa tiếng Việt

độc thân, sống một mình, chưa kết hôn

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

9 nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

compound-phonetic

独身 (dúshēn) là tính từ hoặc danh từ có nghĩa là 'độc thân, sống một mình, chưa kết hôn'. 独 (độc) mang nghĩa 'một mình, đơn độc', 身 (thân) mang nghĩa 'thân thể, bản thân'. Từ này dùng để chỉ người chưa kết hôn hoặc chọn sống không kết hôn.

Câu ví dụ

  • 他现在还是独身tā xiànzài háishì dúshēn thanh 1

    Anh ấy hiện tại vẫn độc thân

  • 独身生活有自由也有孤独dúshēn shēnghuó yǒu zìyóu yě yǒu gūdú thanh 2

    Cuộc sống độc thân có tự do nhưng cũng có cô đơn

  • 很多年轻人选择独身hěnduō niánqīngrén xuǎnzé dúshēn thanh 3

    Nhiều người trẻ chọn sống độc thân

Kết hợp thường gặp

  • 独身男人dúshēn nánrén thanh 2

    đàn ông độc thân

  • 独身女人dúshēn nǚrén thanh 2

    phụ nữ độc thân

  • 独身生活dúshēn shēnghuó thanh 2

    cuộc sống độc thân

  • 保持独身bǎochí dúshēn thanh 3

    giữ nguyên tình trạng độc thân

  • 选择独身xuǎnzé dúshēn thanh 3

    chọn sống độc thân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.