Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho lễ hội hóa trang (Carnival) như ở Brazil, Venice.
Câu ví dụ
- 巴西狂欢节很有名
Lễ hội hóa trang Brazil rất nổi tiếng
- 狂欢节期间人们上街游行
Trong lễ hội hóa trang người dân xuống đường diễu hành
- 我们在狂欢节玩得很开心
Chúng tôi chơi rất vui trong lễ hội hóa trang
Kết hợp thường gặp
- 巴西狂欢节
lễ hội hóa trang Brazil
- 狂欢节游行
diễu hành lễ hội hóa trang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.