Từ vựng tiếng Trung
kuáng*huān*jié

Nghĩa tiếng Việt

lễ hội hóa trang, Carnival

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

7 nét

Bộ: (nợ)

6 nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho lễ hội hóa trang (Carnival) như ở Brazil, Venice.

Câu ví dụ

  • 巴西狂欢节很有名Bāxī kuánghuānjié hěn yǒumíng thanh 1

    Lễ hội hóa trang Brazil rất nổi tiếng

  • 狂欢节期间人们上街游行Kuánghuānjié qījiān rénmen shàngjiē yóuxíng thanh 2

    Trong lễ hội hóa trang người dân xuống đường diễu hành

  • 我们在狂欢节玩得很开心Wǒmen zài kuánghuānjié wán de hěn kāixīn thanh 3

    Chúng tôi chơi rất vui trong lễ hội hóa trang

Kết hợp thường gặp

  • 巴西狂欢节Bāxī kuánghuānjié thanh 1

    lễ hội hóa trang Brazil

  • 狂欢节游行kuánghuānjié yóuxíng thanh 2

    diễu hành lễ hội hóa trang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.