Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với giới từ 到 tạo thành cụm 牵涉到 để chỉ việc liên quan đến một vấn đề nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khiên thiệp
Từng chữ
- 牵khiêndắt đi
- 涉thiệplội; bước vào, dấn thân vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa牵涉 hàm ý bị cuốn vào, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc phức tạp; nhẹ hơn có thể dùng 涉及 (thiệp cập); nặng hơn dùng 牵连 (khiên liên).
Câu ví dụ
- 这件事牵涉到很多人
Việc này liên quan đến rất nhiều người
- 案件牵涉多个部门
Vụ án dính líu đến nhiều bộ phận
- 不要牵涉无辜的人
Đừng kéo người vô tội vào
- 这个决定牵涉到国家利益
Quyết định này liên quan đến lợi ích quốc gia
Kết hợp thường gặp
- 牵涉到
liên quan đến, dính líu đến
- 牵涉其中
dính líu vào trong đó
- 广泛牵涉
liên quan rộng rãi
- 牵涉多方
liên quan nhiều phía
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.