Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ này dùng để cảnh báo về tầm quan trọng của một bộ phận nhỏ trong hệ thống
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khiên nhất phát nhi động toàn thân
Từng chữ
- 牵khiêndắt đi
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 全toàntất cả, toàn bộ
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这个问题牵一发而动全身,必须慎重考虑。
Vấn đề này ảnh hưởng đến toàn cục, cần phải cân nhắc kỹ lưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.