Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ tập hợp chỉ các loài gia súc nuôi trong nhà như trâu, bò, ngựa, dê
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sinh súc
Từng chữ
- 牲sinhsúc vật dùng để cúng tế
- 畜súcsúc vật; nuôi nấng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 冬季来临前,要为牲畜准备充足的饲料。
Trước khi mùa đông đến, cần chuẩn bị đầy đủ thức ăn cho gia súc.
- 这种传染病很容易在牲畜之间传播。
Loại bệnh truyền nhiễm này rất dễ lây lan giữa các loài gia súc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.