Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong khoa học hoặc mô tả vật lý để chỉ các thực thể vật chất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vật thể
Từng chữ
- 物vậtcon vật; đồ vật
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa物体 mang tính học thuật, thường dùng trong khoa học tự nhiên; trong hội thoại thường dùng 东西 (đồ, vật), 物件 thay thế.
Câu ví dụ
- 这个物体的形状很奇特
Hình dạng của vật thể này rất kỳ lạ
- 固体物体不能被压缩
Vật thể rắn không thể bị nén lại
- 物理课上要学习物体的运动规律
Trong giờ vật lý phải học quy luật chuyển động của vật thể
- 天文学家发现了一个不明物体
Các nhà thiên văn học đã phát hiện một vật thể lạ
Kết hợp thường gặp
- 固体物体
vật thể rắn
- 运动物体
vật thể chuyển động
- 不明物体
vật thể không xác định
- 物体形状
hình dạng vật thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.