Từ vựng tiếng Trung
láo*gù

Nghĩa tiếng Việt

vững chắc, kiên cố

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con bò)

9 nét

Bộ: (vây quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vững chắc hoặc bền vững.

Câu ví dụ

  • 这座房子的地基很牢固。Zhè zuò fángzi de dìjī hěn láogù. thanh 4

    Móng nhà này rất vững chắc.

  • 他们之间建立了牢固的友谊。Tāmen zhījiān jiànlìle láogù de yǒuyì. thanh 1

    Họ đã thiết lập tình bạn vững chắc giữa họ.

  • 这种材料非常牢固耐用。Zhèzhǒng cáiliào fēicháng láogù nàiyòng. thanh 4

    Loại vật liệu này rất vững chắc và bền.

Kết hợp thường gặp

  • 牢固的基础 thanh 5
  • 牢固的关系 thanh 5
  • 牢固的信念 thanh 5
  • 牢固地建立 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.