Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ chi hoặc hạp khi muốn đếm số lượng tuýp kem đánh răng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nha cao
Từng chữ
- 牙nhacái răng; ngà voi
- 膏caodầu, mỡ, cao (thuốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 牙膏快用完了,今天下班去买一盒。
Kem đánh răng sắp hết rồi, hôm nay tan làm đi mua một hộp.
- 这种牙膏可以有效预防牙齿过敏。
Loại kem đánh răng này có thể phòng ngừa dị ứng răng một cách hiệu quả.
- 刷牙时不要挤太多的牙膏,浪费。
Khi đánh răng đừng lấy quá nhiều kem đánh răng, lãng phí đấy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.