Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa父子 chỉ quan hệ cha-con trai theo huyết thống hoặc nhận nuôi. Dùng trong văn viết lẫn khẩu ngữ. Nếu nói chung cha lẫn mẹ với con cái dùng 父母子女.
Câu ví dụ
- 父子俩一起去钓鱼。
Hai cha con cùng nhau đi câu cá.
- 他们是父子关系,感情很深。
Họ là cha con, tình cảm rất sâu nặng.
- 这部电影讲述了父子之间的故事。
Bộ phim này kể câu chuyện giữa cha và con trai.
- 父子二人一同创业。
Hai cha con cùng nhau khởi nghiệp.
Kết hợp thường gặp
- 父子关系
quan hệ cha con
- 父子情深
tình cha con sâu nặng
- 父子档
bộ đôi cha con (trong thể thao, kinh doanh)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.