Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từYêu thương/bảo vệ (爱护) là chăm sóc, che chở. Phân biệt với 保护 (bảo vệ) — 爱护 mang sắc thái tình cảm 'yêu thương', 保护 thiên về 'hành động bảo vệ'. Trong giao tiếp, 爱护 thường dùng cho trẻ em, môi trường, tài sản công.
Câu ví dụ
- 我们要爱护公共财产。
- 老师很爱护学生。
Kết hợp thường gặp
- 爱护环境
- 爱护公物
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.