Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể động vật, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trảo tử
Từng chữ
- 爪trảomóng chân thú
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMóng vuốt của động vật (mèo, chó, chim...).
Câu ví dụ
- 猫爪子
Vuốt mèo
- 爪子很锋利
Vuốt rất sắc
- 伸出爪子
Vươn vuốt ra
Kết hợp thường gặp
- 狗爪子
vuốt chó
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.