Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với động từ 放 để tạo thành cụm từ đốt pháo trong các dịp lễ tết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bạo trúc
Từng chữ
- 爆bạonổ, toé lửa
- 竹trúccây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 过年的时候,大家喜欢放爆竹。
Lúc đón năm mới, mọi người thích đốt pháo.
- 听着外面的爆竹声,新的一年到了。
Nghe tiếng pháo bên ngoài, một năm mới đã đến rồi.
- 为了安全,城市里禁止燃放爆竹。
Vì an toàn, trong thành phố cấm đốt pháo.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.