Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ liên quan đến động cơ hoặc phương tiện giao thông
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhiên du
Từng chữ
- 燃nhiênđốt
- 油dutinh dầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa燃油 mang nghĩa kỹ thuật, thường dùng trong ngành hàng không, vận tải, năng lượng; phân biệt với 汽油 (xăng) và 柴油 (dầu diesel) cụ thể hơn.
Câu ví dụ
- 飞机的燃油消耗量很大
Lượng nhiên liệu máy bay tiêu thụ rất lớn
- 燃油价格上涨影响运输成本
Giá nhiên liệu tăng ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển
- 新能源汽车不需要燃油
Xe năng lượng mới không cần nhiên liệu dầu
- 燃油税是重要的财政收入
Thuế nhiên liệu là nguồn thu tài chính quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 燃油价格
giá nhiên liệu
- 燃油税
thuế nhiên liệu
- 燃油消耗
tiêu hao nhiên liệu
- 燃油发动机
động cơ đốt dầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.