Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa燃油 mang nghĩa kỹ thuật, thường dùng trong ngành hàng không, vận tải, năng lượng; phân biệt với 汽油 (xăng) và 柴油 (dầu diesel) cụ thể hơn.
Câu ví dụ
- 飞机的燃油消耗量很大
Lượng nhiên liệu máy bay tiêu thụ rất lớn
- 燃油价格上涨影响运输成本
Giá nhiên liệu tăng ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển
- 新能源汽车不需要燃油
Xe năng lượng mới không cần nhiên liệu dầu
- 燃油税是重要的财政收入
Thuế nhiên liệu là nguồn thu tài chính quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 燃油价格
giá nhiên liệu
- 燃油税
thuế nhiên liệu
- 燃油消耗
tiêu hao nhiên liệu
- 燃油发动机
động cơ đốt dầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.