Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rán*qì

Nghĩa tiếng Việt

khí đốt, khí gas

Âm Hán Việt

nhiên khí

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

16 nét

Bộ: (khí)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như bếp ga, bình ga, đường ống dẫn ga

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhiên khí

Từng chữ

  • nhiênđốt
  • khíkhí, hơi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho khí gas (natural gas, LPG) dùng trong sinh hoạt.

Câu ví dụ

  • 请检查燃气管道Qǐng jiǎnchá ránqì guǎndào thanh 3

    Xin hãy kiểm tra đường ống gas

  • 燃气费要交了Ránqì fèi yào jiāo le thanh 2

    Tiền gas cần đóng rồi

  • 使用燃气要注意安全Shǐyòng ránqì yào zhùyì ānquán thanh 3

    Dùng gas cần chú ý an toàn

Kết hợp thường gặp

  • 燃气管道ránqì guǎndào thanh 2

    đường ống gas

  • 燃气费ránqì fèi thanh 2

    tiền gas

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.