Từ vựng tiếng Trung
rán*liào

Nghĩa tiếng Việt

nhiên liệu

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

16 nét

Bộ: (đấu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Kỹ thuật, năng lượng.

Câu ví dụ

  • 汽车需要燃料Qìchē xūyào ránliào thanh 4

    Xe hơi cần nhiên liệu

  • 化石燃料huàshí ránliào thanh 4

    nhiên liệu hóa thạch

  • 燃料不足ránliào bùzú thanh 2

    thiếu nhiên liệu

  • 清洁燃料qīngjié ránliào thanh 1

    nhiên liệu sạch

Kết hợp thường gặp

  • 燃料ránliào thanh 2

    nhiên liệu

  • 核燃料hé ránliào thanh 2

    nhiên liệu hạt nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.