Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shú*shí熟

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn chín, thực phẩm chế biến sẵn

Âm Hán Việt

thục thực

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

15 nét

Bộ: 食 (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ trong câu hoặc đứng trước danh từ khác để làm định ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thục thực

Từng chữ

  • 熟thụcchín; đã quen, kỹ càng
  • 食thựcăn; đồ ăn; lộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 超市里有各种各样的熟食。Chāoshì lǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de shúshí. thanh 1
  • 买些熟食回家吃更方便。Mǎi xiē shúshí huí jiā chī gèng fāngbiàn. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.