Từ vựng tiếng Trung
zhào*yào

Nghĩa tiếng Việt

chiếu sáng rực rỡ, tỏa sáng (nói về mặt trời, ánh sáng chiếu xuống mạnh mẽ)

2 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bộ: (lông)

20 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

照耀 mang tính văn học, thường dùng để mô tả ánh sáng tự nhiên mạnh mẽ (mặt trời, ánh trăng). So với 照射 (zhàoshè — chiếu xạ, mang tính khoa học hơn). Hay xuất hiện trong văn thơ và văn xuôi miêu tả.

Câu ví dụ

  • 阳光照耀大地Yángguāng zhàoyào dàdì thanh 2

    Ánh mặt trời chiếu sáng khắp mặt đất

  • 太阳照耀着整个城市Tàiyáng zhàoyào zhe zhěnggè chéngshì thanh 4

    Mặt trời chiếu sáng rực rỡ khắp cả thành phố

  • 在阳光照耀下,湖面波光粼粼Zài yángguāng zhàoyào xià, húmiàn bōguāng línlín thanh 4

    Dưới ánh mặt trời chiếu rọi, mặt hồ lấp lánh sóng sánh

  • 月光照耀着夜晚的山谷Yuèguāng zhàoyào zhe yèwǎn de shāngǔ thanh 4

    Ánh trăng soi sáng thung lũng trong đêm

Kết hợp thường gặp

  • 阳光照耀yángguāng zhàoyào thanh 2

    ánh mặt trời chiếu sáng

  • 照耀大地zhàoyào dàdì thanh 4

    chiếu sáng mặt đất

  • 灿烂照耀càn làn zhàoyào thanh 4

    chiếu sáng rực rỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.