Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết, chủ ngữ thường là nguồn sáng lớn như mặt trời, ánh trăng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chiếu diệu
Từng chữ
- 照chiếuchiếu, soi, rọi
- 耀diệusoi, rọi; chói sáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa照耀 mang tính văn học, thường dùng để mô tả ánh sáng tự nhiên mạnh mẽ (mặt trời, ánh trăng). So với 照射 (zhàoshè — chiếu xạ, mang tính khoa học hơn). Hay xuất hiện trong văn thơ và văn xuôi miêu tả.
Câu ví dụ
- 阳光照耀大地
Ánh mặt trời chiếu sáng khắp mặt đất
- 太阳照耀着整个城市
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ khắp cả thành phố
- 在阳光照耀下,湖面波光粼粼
Dưới ánh mặt trời chiếu rọi, mặt hồ lấp lánh sóng sánh
- 月光照耀着夜晚的山谷
Ánh trăng soi sáng thung lũng trong đêm
Kết hợp thường gặp
- 阳光照耀
ánh mặt trời chiếu sáng
- 照耀大地
chiếu sáng mặt đất
- 灿烂照耀
chiếu sáng rực rỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.