Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để nhấn mạnh sự tiếp diễn bất chấp hoàn cảnh (照样=vẫn như vậy) hoặc làm theo mẫu sẵn có. Phân biệt với 仍然/还是 (vẫn còn – trung tính hơn).
Câu ví dụ
- 下雨了,他照样去跑步
Dù mưa, anh ấy vẫn đi chạy bộ như thường
- 你照样做就行了,不用改变
Cứ làm như cũ là được, không cần thay đổi
- 孩子们照样在操场上玩耍
Lũ trẻ vẫn chơi trên sân trường như mọi khi
- 尽管困难重重,他照样坚持下去
Dù khó khăn chồng chất, anh ấy vẫn kiên trì tiếp tục
Kết hợp thường gặp
- 照样进行
vẫn tiến hành như thường
- 照样工作
vẫn làm việc như cũ
- 照样学习
vẫn học tập như cũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.