Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động vẫn tiếp diễn như trước
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chiếu dạng
Từng chữ
- 照chiếuchiếu, soi, rọi
- 样dạnghình dạng, dáng vẻ; mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để nhấn mạnh sự tiếp diễn bất chấp hoàn cảnh (照样=vẫn như vậy) hoặc làm theo mẫu sẵn có. Phân biệt với 仍然/还是 (vẫn còn – trung tính hơn).
Câu ví dụ
- 下雨了,他照样去跑步
Dù mưa, anh ấy vẫn đi chạy bộ như thường
- 你照样做就行了,不用改变
Cứ làm như cũ là được, không cần thay đổi
- 孩子们照样在操场上玩耍
Lũ trẻ vẫn chơi trên sân trường như mọi khi
- 尽管困难重重,他照样坚持下去
Dù khó khăn chồng chất, anh ấy vẫn kiên trì tiếp tục
Kết hợp thường gặp
- 照样进行
vẫn tiến hành như thường
- 照样工作
vẫn làm việc như cũ
- 照样学习
vẫn học tập như cũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.