Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với giới từ để biểu thị sự say mê, nhiệt tình với một hoạt động nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhiệt trung
Từng chữ
- 热nhiệtnóng; bị sốt
- 衷trungtốt, lành; ngay thẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa热衷 thường đi với 于 (rèzhōng yú + danh từ/động từ); mạnh hơn 喜欢 (thích) và gần nghĩa với 痴迷 (mê đắm).
Câu ví dụ
- 他热衷于学习新技术
Anh ấy say mê học các công nghệ mới
- 她热衷于公益活动
Cô ấy hết lòng tham gia các hoạt động từ thiện
- 年轻人热衷于追星
Giới trẻ say mê theo dõi thần tượng
- 他从小热衷于绘画
Anh ấy từ nhỏ đã say mê hội họa
Kết hợp thường gặp
- 热衷于
say mê, hết lòng với
- 热衷此道
đam mê con đường/lĩnh vực này
- 极为热衷
cực kỳ say mê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.