Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa热衷 thường đi với 于 (rèzhōng yú + danh từ/động từ); mạnh hơn 喜欢 (thích) và gần nghĩa với 痴迷 (mê đắm).
Câu ví dụ
- 他热衷于学习新技术
Anh ấy say mê học các công nghệ mới
- 她热衷于公益活动
Cô ấy hết lòng tham gia các hoạt động từ thiện
- 年轻人热衷于追星
Giới trẻ say mê theo dõi thần tượng
- 他从小热衷于绘画
Anh ấy từ nhỏ đã say mê hội họa
Kết hợp thường gặp
- 热衷于
say mê, hết lòng với
- 热衷此道
đam mê con đường/lĩnh vực này
- 极为热衷
cực kỳ say mê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.