Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để biểu thị sự cảm động sâu sắc đến phát khóc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhiệt lệ doanh khuông
Từng chữ
- 热nhiệtnóng; bị sốt
- 泪lệnước mắt
- 盈doanhđồ đã đựng đầy
- 眶khuôngvành mắt
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 听到这个好消息,他激动得热泪盈眶。
Nghe thấy tin tốt này, anh ấy xúc động đến mức nước mắt đẫm tràn.
- 看到妈妈那一刻,她热泪盈眶。
Khoảnh khắc nhìn thấy mẹ, cô ấy nước mắt đẫm tràn.
- 这部电影感人得让人热泪盈眶。
Bộ phim này cảm động đến mức khiến người ta rơi lệ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.