Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kǎo

Nghĩa tiếng Việt

Vịt quay, vịt nướng; món ăn nổi tiếng của Bắc Kinh

Âm Hán Việt

khảo áp

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (chim)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ chỉ con hoặc đĩa và làm tân ngữ cho động từ ăn, mua

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khảo áp

Từng chữ

  • khảosấy, nướng
  • ápcon vịt

Tầng từ vựng

烤鸭 (kǎoyā) nghĩa là vịt quay, vịt nướng. Ghép từ 烤 (nướng, quay) + 鸭 (vịt). Món ăn nổi tiếng nhất là 北京烤鸭 (Bắc Kinh vịt quay).

Câu ví dụ

  • 北京烤鸭很有名。Běijīng kǎoyā hěn yǒumíng. thanh 3
  • 我们今晚去吃烤鸭吧。Wǒmen jīnwǎn qù chī kǎoyā ba. thanh 3
  • 这家店的烤鸭很香。Zhè jiā diàn de kǎoyā hěn xiāng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 北京烤鸭
  • 吃烤鸭
  • 烤鸭店
  • 烤鸭皮

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.