Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huī*chén

Nghĩa tiếng Việt

bụi

Âm Hán Việt

hôi trần

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

6 nét

Bộ: (nhỏ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với các động từ như quét, lau, dọn dẹp hoặc tích tụ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hôi trần

Từng chữ

  • hôitro
  • trầnbụi bặm; trần tục; nhơ bẩn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: bụi

Câu ví dụ

  • zhuō thanh 1zi thanh 5shang thanh 5luò thanh 4le thanh 5 thanh 4céng thanh 2hòu thanh 4hòu thanh 4de thanh 5huī thanh 1chén. thanh 2

    Trên bàn bám một lớp bụi dày.

  • cháng thanh 2 thanh 1 thanh 4 thanh 3sǎo thanh 3de thanh 5fáng thanh 2jiān thanh 1 thanh 3dào thanh 4chù thanh 4dōu thanh 1shì thanh 4huī thanh 1chén. thanh 2

    Trong căn phòng lâu ngày không dọn dẹp đâu đâu cũng là bụi bẩn.

  • dài thanh 4kǒu thanh 3zhào thanh 4 thanh 3 thanh 3fáng thanh 2zhǐ thanh 3 thanh 1 thanh 4kōng thanh 1 thanh 4zhōng thanh 1de thanh 5huī thanh 1chén. thanh 2

    Đeo khẩu trang có thể ngăn ngừa hít phải bụi trong không khí.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.