Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ hiện tượng vật lý, thường đi kèm lượng từ 团 hoặc 股
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỏa diễm
Từng chữ
- 火hỏalửa
- 焰diễmngọn lửa, ánh lửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 熊熊的火焰把整个夜空都照亮了。
Ngọn lửa bập bùng đã soi sáng cả bầu trời đêm.
- 蜡烛的火焰在微风中轻轻摇曳。
Ngọn lửa của cây nến khẽ đung đưa trong gió nhẹ.
- 炉子里的红色火焰散发着温暖的光芒。
Ngọn lửa màu đỏ trong lò tỏa ra ánh sáng ấm áp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.