Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc khơi dậy cảm xúc, sự quan tâm, thảo luận.
Câu ví dụ
- 激起愤怒
Khơi dậy sự giận dữ
- 激起兴趣
Kích thích sự quan tâm
- 激起讨论
Khơi dậy thảo luận
- 激起波浪
Khơi dậy sóng (ấn tượng mạnh)
- 激起希望
Khơi dậy hy vọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.