Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ bổ kết, thường mang tân ngữ trừu tượng như sự phẫn nộ hoặc lòng ham học
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kích khởi
Từng chữ
- 激kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc khơi dậy cảm xúc, sự quan tâm, thảo luận.
Câu ví dụ
- 激起愤怒
Khơi dậy sự giận dữ
- 激起兴趣
Kích thích sự quan tâm
- 激起讨论
Khơi dậy thảo luận
- 激起波浪
Khơi dậy sóng (ấn tượng mạnh)
- 激起希望
Khơi dậy hy vọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.