Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ sinh học, thường làm tân ngữ cho các động từ như tiết ra hoặc tiêm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kích tố
Từng chữ
- 激kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
- 素tốtơ trắng; trắng nõn; chất
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Thuật ngữ y học chỉ hormone — chất truyền tin trong cơ thể.
Câu ví dụ
- 生长激素
Hormone tăng trưởng
- 激素治疗
Liệu pháp hormone
- 分泌激素
Tiết hormone
Kết hợp thường gặp
- 激素水平
mức hormone
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.